Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.
Đúng kích cỡ, mẫu mã sản phẩm
Giao hàng toàn quốc
Được kiểm tra hàng
Hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng (COD) - Tùy từng sản phẩm
Hoàn tiền 100% nếu sản phẩm hư hỏng
Đối với các mặt hàng có trọng lượng khá lớn, mặt hàng cồng kềnh như: Bàn ghế, Giường, Tủ, Kệ... Giá trên chưa bao gồm chi phí cân nặng và vận chuyển. Vui lòng liên hệ với CSKH để được hỗ trợ nhé.
Brand. | Yu Lehui. |
---|---|
Material. | Cotton. |
Size. | 38 36 35 42 34 40 31 33 32 29 30 28。 |
Denim fabrics. | Thin denim. |
Waist type. | High waist. |
Color. | 7112 Light Blue (Summer Thin) _l 8067 Blue Black (Spring) _E 8070 Gray (Spring) _c 8061 Black (Spring) _H 8059 Black (Spring) _O 8059 Dark Blue (Spring) _k 8029 Black (Spring) _A 8067 Dark Blue (Spring) _Q 7112 Dark Blue (Summer Thin) _H 8051B Dark Blue (Summer Thin) _l 8051B Black (Summer Thin) _D 8051 Black (Spring) _X 8051 Dark Blue (Spring) _a. 8050 black (spring) _C 8050 dark blue (spring) _r 8029 blue (spring) _z 8050B blue (summer thin) _y 8029B blue (summer thin) _y 8028B dark blue (summer thin) _j 8051B light blue (summer thin) _N. |
Pants door flap. | Zipper. |
Time to market. | 2019. |
The no. | db2020147186919. |
Elastic. | Micro-bullets. |
Segmentation style. | Business and leisure. |
Basic style. | Business gentleman. |
Season. | Summer. |
Year season. | Autumn 2019. |
Thickness. | Thin. |
Style details. | Stereo trim. |
Process inge. | Washing. |
The object that applies. | Middle. |
The length of the trousers. | Trousers. |
Style type. | Loose straight. |
Trouser foot style. | Straight feet. |
Washing process. | Washing. |
The sales channel type. | Pure e-commerce (only available online) |
Material composition. | Other 100% |
Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.