Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.
Đúng kích cỡ, mẫu mã sản phẩm
Giao hàng toàn quốc
Được kiểm tra hàng
Hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng (COD) - Tùy từng sản phẩm
Hoàn tiền 100% nếu sản phẩm hư hỏng
Đối với các mặt hàng có trọng lượng khá lớn, mặt hàng cồng kềnh như: Bàn ghế, Giường, Tủ, Kệ... Giá trên chưa bao gồm chi phí cân nặng và vận chuyển. Vui lòng liên hệ với CSKH để được hỗ trợ nhé.
Brand. | The Antarctic. |
---|---|
Function. | Warm. |
Material. | Cotton. |
Size. | mean. |
Fabric. | Knitted fabrics. |
Pattern. | Solid color. |
Style. | Simple. |
Collar type. | High collar. |
Gender applies. | Woman. |
Color classification. | Hundred-and-a-half-high-necked black hundred-and-a-half-high-necked kha-m-color hundred-and-a-half-high-necked camel-colored hundred-high-necked half-high-necked wine red 100 high-necked black high-necked white high-necked bean-sand-colored high-necked caramel-colored High-necked blue high-necked red high-necked autumn coat and autumn pants white high-necked autumn dress and autumn pants bean-colored white high-necked white high-necked autumn coat and autumn pants red high-necked white high-necked autumn coat and autumn pants caramel high-necked autumn coat and autumn pants blue high-necked autumn shirt and autumn pants. |
Gram heavy. | 180g (inclusive) -250g (excluding) |
Time to market. | Fall 2018. |
the number of the paragraph. | Aaaa. |
Ingredient content. | 21% (inclusive) -40% (inclusive) |
Whether to patch. | No patch. |
Whether to add velvet. | No velvet. |
Long sleeves. | Long sleeves. |
The number of layers. | Single-layer. |
Thickness. | Conventional. |
The object that applies. | Youth. |
The sales channel type. | Pure e-commerce (only available online) |
Fabric material composition. | Viscose fiber (viscose fiber) 36.9% cotton 34.4% polyamide fiber (nylon) 26.3% polyurethane elastic fiber (spandex) 2.4% |
Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.