Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.
Đúng kích cỡ, mẫu mã sản phẩm
Giao hàng toàn quốc
Được kiểm tra hàng
Hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng (COD) - Tùy từng sản phẩm
Hoàn tiền 100% nếu sản phẩm hư hỏng
Đối với các mặt hàng có trọng lượng khá lớn, mặt hàng cồng kềnh như: Bàn ghế, Giường, Tủ, Kệ... Giá trên chưa bao gồm chi phí cân nặng và vận chuyển. Vui lòng liên hệ với CSKH để được hỗ trợ nhé.
Brand. | Hapiro. |
---|---|
Age applicable. | 4 years old 5 years old 6 years old 7 years old 8 years old 9 years old 11 years old 12 years old 13 years old. |
Fabric. | Cotton. |
Whether to open. | Don't open. |
Style. | Leisure. |
Pants waist. | Mid-waist. |
Origin. | Chinese mainland. |
Provinces. | Zhejiang Province. |
City. | Jiaxing city. |
Gender applies. | Neutral. |
The model is photographed. | There are models on the real shoot. |
Color classification. | Black spring and autumn thin model hemp gray spring and autumn thin tibetan cyan spring and autumn thin. |
Pants door flap. | Leather belt. |
The no. | HPLKZ-901. |
Refer to height. | 110cm (4-5 years old height 105-115cm weight 30-40 kg) 120cm (6-7 years old height 115-125cm weight 40-48 kg) 130cm (8-9 years old height 125-135 cm weight 48-58 kg) 140cm (10-11 years old height 135-145cm weight 58-70 kg) 150cm (12-year-old height 145-155cm weight 70-82 kg) 160cm ( 13-year-old height 155-165cm weight 82-95 kg) 170cm (13-14 years old height 165-175cm weight 95-120 kg) 180cm (15-16 years old height 175-180cm weight 120-135 kg) |
Season. | Spring. |
Year season. | Autumn 2019. |
The length of the trousers. | Trousers. |
Pants classification. | Sweatpants. |
Safety level. | Class B. |
Material composition. | Cotton 96% polyurethane elastic fiber (spandex) 4% |
Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.