Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.
Đúng kích cỡ, mẫu mã sản phẩm
Giao hàng toàn quốc
Được kiểm tra hàng
Hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng (COD) - Tùy từng sản phẩm
Hoàn tiền 100% nếu sản phẩm hư hỏng
Đối với các mặt hàng có trọng lượng khá lớn, mặt hàng cồng kềnh như: Bàn ghế, Giường, Tủ, Kệ... Giá trên chưa bao gồm chi phí cân nặng và vận chuyển. Vui lòng liên hệ với CSKH để được hỗ trợ nhé.
Brand. | Other other. |
---|---|
Fabric main material. | Cotton. |
Size. | 180CM (XXL code) 150-190 catty 185CM (XXXL code) 180-230 catty 175CM (XL code) 135-155 catty 170CM (L-code) 120-138 catties. |
Fabric commonly known. | Cotton. |
Pattern. | Stripes. |
Home style. | Simple. |
Collar type. | T. |
Gender applies. | Man. |
The door is open. | The cover. |
The number of pieces. | 2 pieces. |
Color classification. | 137 Men (long-sleeved trousers) 141 Men (long-sleeved trousers) 142 Men (long-sleeved trousers) 143 Men (long-sleeved trousers) 195 Men (long-sleeved trousers) 139 men (long-sleeved trousers) 081 men (long-sleeved trousers) 082 men (long-sleeved trousers) 084 Men 's (long-sleeved trousers) 35084 (short-sleeved trousers) 35137 (short-sleeved trousers) 35139 (short-sleeved trousers) 35143 (short-sleeved trousers) 35200 (short-sleeved trousers) 35201 (short-sleeved trousers) D11053 (short-sleeved trousers) 19215 (short-sleeved trousers) 19217 (short-sleeved trousers) 19213 (short-sleeved trousers) 19211 (short-sleeved trousers) 19209 (short-sleeved trousers) 19203 (short-sleeved trousers) |
Pants door flap. | Rubber band. |
the number of the paragraph. | A32137_htq. |
Ingredient content. | more than 95%. |
Season. | Autumn. |
Long sleeves. | Long sleeves. |
Thickness. | Conventional. |
The applicable scenario. | Pajamas. |
Clothing style details. | Printing. |
The object that applies. | Youth. |
The length of the trousers. | Trousers. |
Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.