Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.
Đúng kích cỡ, mẫu mã sản phẩm
Giao hàng toàn quốc
Được kiểm tra hàng
Hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng (COD) - Tùy từng sản phẩm
Hoàn tiền 100% nếu sản phẩm hư hỏng
Đối với các mặt hàng có trọng lượng khá lớn, mặt hàng cồng kềnh như: Bàn ghế, Giường, Tủ, Kệ... Giá trên chưa bao gồm chi phí cân nặng và vận chuyển. Vui lòng liên hệ với CSKH để được hỗ trợ nhé.
Brand. | Other other. |
---|---|
Age applicable. | 3 years old 4 years old 5 years old 7 years old 8 years old 9 years old 11 years old 12 years old 13 years old 14 years old. |
Fabric. | Other. |
Pattern. | Lattice. |
Style. | Korean version. |
Gender applies. | Man. |
The model is photographed. | There are models on the real shoot. |
The door is open. | Single-row buckle. |
Color classification. | Blue plaid suit 5-piece set (jacket and pants, blue plaid suit 6-piece set (jacket and pants, lined blue plaid suit 6-set (jacket, pants, horse blue plaid suit 7-piece set (jacket, armor and pants blue color suit 6-piece set (jacket and pants, blue color G-suit 6-piece set (jacket, pants, horse blue color plaid suit 7-piece set (jacket, horse armor and trousers blue line grid 6-piece set (jacket s/pants, shirts, and dazzling blue-line grid 6-piece set (jackets, pants, stables, and dazzling blue-line grid 7-piece sets (jackets and stables, pants, pants, pants, pants, and pants. Grey plaid suit 6-piece set (jacket, pants and gray plaid suit 6-piece set (jacket, pants, horse gray plaid suit 7-piece set (jacket, horse armor and trousers blue-plaid double-plaid double-cut 5-piece set (jacket and trousers, blue-lined double-row mouth 6-piece (jacket s/trousers. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . |
Refer to height. | 100cm (100-yard) 110cm (110-yard code) 120cm (120-yard code) 130cm (130-yard number) 140cm (140-yard code) 150cm (150-yard code) 160cm (160-yard code) 170cm (170-yard number) |
Season. | Spring. |
Thickness. | Conventional. |
Safety level. | Class B. |
Vui lòng nhập lại email đăng ký,
chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên kết để thay đổi mật khẩu.